Biểu Phí Đổi Thẻ Cào Toàn Hệ Thống
Áp dụng cho tất cả nhà mạng và các mệnh giá từ 10.000đ đến 1.000.000đ.
| Nhà mạng | 10k | 20k | 30k | 50k | 100k | 200k | 300k | 500k | 1,000k |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIETTEL |
27.0%
Nhận 7,300đ
|
27.0%
Nhận 14,600đ
|
27.0%
Nhận 21,900đ
|
22.8%
Nhận 38,600đ
|
22.8%
Nhận 77,200đ
|
22.8%
Nhận 154,400đ
|
22.8%
Nhận 231,600đ
|
28.8%
Nhận 356,000đ
|
28.8%
Nhận 712,000đ
|
| VINAPHONE |
19.2%
Nhận 8,080đ
|
19.2%
Nhận 16,160đ
|
19.2%
Nhận 24,240đ
|
16.8%
Nhận 41,600đ
|
16.8%
Nhận 83,200đ
|
15.6%
Nhận 168,800đ
|
15.6%
Nhận 253,200đ
|
15.6%
Nhận 422,000đ
|
19.2%
Nhận 808,000đ
|
| MOBIFONE |
24.0%
Nhận 7,600đ
|
24.0%
Nhận 15,200đ
|
24.0%
Nhận 22,800đ
|
24.0%
Nhận 38,000đ
|
24.0%
Nhận 76,000đ
|
24.0%
Nhận 152,000đ
|
24.0%
Nhận 228,000đ
|
24.0%
Nhận 380,000đ
|
24.0%
Nhận 760,000đ
|
| ZING |
16.8%
Nhận 8,320đ
|
16.8%
Nhận 16,640đ
|
16.8%
Nhận 24,960đ
|
16.8%
Nhận 41,600đ
|
16.8%
Nhận 83,200đ
|
16.8%
Nhận 166,400đ
|
16.8%
Nhận 249,600đ
|
16.8%
Nhận 416,000đ
|
16.8%
Nhận 832,000đ
|
| GARENA |
18.24%
Nhận 8,176đ
|
17.64%
Nhận 16,472đ
|
18.24%
Nhận 24,528đ
|
17.64%
Nhận 41,180đ
|
17.64%
Nhận 82,360đ
|
17.64%
Nhận 164,720đ
|
18.24%
Nhận 245,280đ
|
17.64%
Nhận 411,800đ
|
18.24%
Nhận 817,600đ
|
| VCOIN |
31.8%
Nhận 6,820đ
|
18.0%
Nhận 16,400đ
|
31.8%
Nhận 20,460đ
|
18.0%
Nhận 41,000đ
|
18.0%
Nhận 82,000đ
|
18.0%
Nhận 164,000đ
|
18.0%
Nhận 246,000đ
|
18.0%
Nhận 410,000đ
|
18.0%
Nhận 820,000đ
|
| SCOIN |
32.04%
Nhận 6,796đ
|
32.04%
Nhận 13,592đ
|
32.04%
Nhận 20,388đ
|
32.04%
Nhận 33,980đ
|
32.04%
Nhận 67,960đ
|
32.04%
Nhận 135,920đ
|
32.04%
Nhận 203,880đ
|
32.04%
Nhận 339,800đ
|
32.04%
Nhận 679,600đ
|
| APPOTA |
23.4%
Nhận 7,660đ
|
23.4%
Nhận 15,320đ
|
23.4%
Nhận 22,980đ
|
23.4%
Nhận 38,300đ
|
23.4%
Nhận 76,600đ
|
23.4%
Nhận 153,200đ
|
23.4%
Nhận 229,800đ
|
23.4%
Nhận 383,000đ
|
23.4%
Nhận 766,000đ
|
| VNMOBI |
49.2%
Nhận 5,080đ
|
48.0%
Nhận 10,400đ
|
48.0%
Nhận 15,600đ
|
48.0%
Nhận 26,000đ
|
48.0%
Nhận 52,000đ
|
48.0%
Nhận 104,000đ
|
48.0%
Nhận 156,000đ
|
48.0%
Nhận 260,000đ
|
49.2%
Nhận 508,000đ
|
Ghi chú: Giá đổi thẻ được tính tự động từ cổng API Nappay gốc với biên lợi nhuận +20%. Mọi biến động phí từ nhà mạng sẽ được cập nhật tự động theo thời gian thực.